Bản dịch của từ 副贰 trong tiếng Việt
副贰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
副贰 (Danh từ)
【fù èr】
01
Bản sao; bản phụ (bản phụ liệu lưu trữ, đối với '正本' là bản chính)
副本。。魏书.卷六十二.李彪传:「正本蕴之麟阁,副贰藏之名山。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
辅佐。。书经.周官「贰公弘化」句下孔安国.传:「副贰三公,弘大道化。」
Ví dụ
03
妾。。左传.昭公十一年「僖子使助薳氏之簉」句下孔颖达.正义:「妻为正适,妾为副贰。」
Ví dụ
04
Kiểu búi tóc bằng tóc giả của phụ nữ thời xưa
古时妇女以假发制成的发髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副贰
fù
副
èr
贰
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
- Hình thái radical:
- ⿰,畐,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袝
復
輹
䦣
負
複
蝜
负
榑
駙
䯱
付
嚊
𠒱
㿙
揊
䗄
䡶
闢
媲
稫
䴙
䪐
睥
剦
㓺
剝
制
㔒
𠚩
劕
剀
㓮
㓬
㓟
劚
焃
㹾
陾
兝
䇤
異
掅
𠌓
掬
掝
凐
㰮
副词
一副
副本
副业
副理
副修
副总
副驾
副歌
副食
