Bản dịch của từ 副车 trong tiếng Việt

副车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

副车 (Danh từ)

fù chē
01

Danh từ cổ: tư cách thi sinh đỗ phụ bảng trong kỳ thi Hương/会试 (hạng phụ, không phải chính bảng); tức là người được ghi vào '副榜' (đỗ phụ).

旧时乡会试的副榜贡生。。聊斋志异.卷九.于去恶:「陶下科中副车,寻贡。遂灰志前途,隐居教弟。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xe phụ, xe theo hầu (thời xưa dùng để chỉ xe đi theo, phụ trách hộ tống vua/chủ)

天子的从车。。礼记.少仪:「乘贰车则式,佐车则否。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副车

chē

副
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Các biến thể:
㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
Hình thái radical:
⿰,畐,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép