Bản dịch của từ 副黏液病毒 trong tiếng Việt
副黏液病毒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
副黏液病毒 (Danh từ)
【fù nián yè bìng dú】
01
Virus gây bệnh nhầy
一类病毒,常感染动物,具有副黏液症状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 副黏液病毒
fù
副
nián
黏
yè
液
bìng
病
dú
毒
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 㨽, 㽬, 付, 疈, 福, 罷, 𠠦, 𤗚, 𩭺
- Hình thái radical:
- ⿰,畐,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袝
復
輹
䦣
負
複
蝜
负
榑
駙
䯱
付
嚊
𠒱
㿙
揊
䗄
䡶
闢
媲
稫
䴙
䪐
睥
剦
㓺
剝
制
㔒
𠚩
劕
剀
㓮
㓬
㓟
劚
焃
㹾
陾
兝
䇤
異
掅
𠌓
掬
掝
凐
㰮
副词
一副
副本
副业
副理
副修
副总
副驾
副歌
副食
