Bản dịch của từ 割鸡焉用牛刀 trong tiếng Việt

割鸡焉用牛刀

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

割鸡焉用牛刀 (Thành ngữ)

gē jī yān yòng niú dāo
01

Cần sử dụng khả năng đúng chỗ; giết gà há lại dùng dao mổ trâu; việc nhỏ đâu cần dùng đến người tài

杀个鸡何必用宰牛的刀比喻做小事情不值得用大的力量

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 割鸡焉用牛刀

yān

yòng

niú

dāo

割
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CÁT】
Các biến thể:
㓣, 𠛛, 𠛢, 𠛷, 𧗶
Hình thái radical:
⿰,害,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép