Bản dịch của từ 剳 trong tiếng Việt
剳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
剳 (Danh từ)
【dá】
01
Lưỡi liềm
镰刀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Móc
钩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【TRÁP】
- Các biến thể:
- 札, 劄
- Hình thái radical:
- ⿰,荅,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
达
跶
㾑
㜓
垯
䐊
迚
龘
炟
㯚
薘
韃
㱜
㩹
軋
劄
铡
譗
閘
扎
炸
耫
箚
牐
刮
剩
刔
剀
創
𠚽
刴
𠚴
剤
𠛀
剆
刷
渖
惗
䀩
掆
偾
捬
铒
舶
捻
逸
菟
痑
