Bản dịch của từ 剴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

(Động từ)

kǎi
01

Mài, mài dao (như mài dao cho sắc)

磨,磨刀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khuyên bảo, nhắc nhở (như lời khuyên nhẹ nhàng, sâu sắc)

規勸,諷喻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chém, giết (hành động chặt hoặc giết người)

殺;砍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

剴
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
剀, 挨, 𧰙
Hình thái radical:
⿰,豈,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一丶丿一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép