Bản dịch của từ 剴 trong tiếng Việt
剴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
剴 (Động từ)
【kǎi】
01
Mài, mài dao (như mài dao cho sắc)
磨,磨刀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khuyên bảo, nhắc nhở (như lời khuyên nhẹ nhàng, sâu sắc)
規勸,諷喻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chém, giết (hành động chặt hoặc giết người)
殺;砍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
