Bản dịch của từ 剸决 trong tiếng Việt
剸决
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
剸决 (Động từ)
【tuán jué】
01
Quyết đoán, tự ý quyết định (thường mang sắc thái chuyên断, độc đoán)
专断;决断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剸决
tuán
剸
jué
决
Các từ liên quan
剸刦
剸剡
剸剧
剸割
剸志
决一雌雄
决不
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 剬, 斷, 𩠹, 𫦂, 𰄞
- Hình thái radical:
- ⿰專⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨一丶一丨丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
團
蓴
篿
揣
䳪
団
㩛
漙
团
鷻
鷒
摶
諯
漙
嫥
磗
塼
蟤
甎
叀
鄟
鱄
砖
篿
㓥
𠚼
𠚴
𠚥
㓼
㓵
𠚫
㔅
刴
㔐
㔄
劙
筡
䧡
窢
䂻
裝
煒
瑀
痬
错
简
稖
幐
