Bản dịch của từ 剸割 trong tiếng Việt

剸割

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

剸割 (Động từ)

tuán gē
01

Cắt, rạch bằng mũi nhọn; đâm làm rách (thường chỉ hành vi châm, cắt sắc bén)

1.刺割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ra phán quyết, xử lý, can thiệp để phân định hoặc trừng phạt (cách viết cổ, mang sắc thái hành pháp/quyết định)

2.裁决,治理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剸割

tuán

Các từ liên quan

剸决
剸刦
剸剡
剸剧
剸志
割刀
剸
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
剬, 斷, 𩠹, 𫦂, 𰄞
Hình thái radical:
⿰專⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶一丨丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép