Bản dịch của từ 剸治 trong tiếng Việt

剸治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

剸治 (Động từ)

tuán zhì
01

Xử phạt, trừng trị hoặc chỉnh đốn; quản lý, trị liệu (cách nói hơi văn ôn, Hán Việt: 剸治 ≈ cắt trị)

裁处,治理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剸治

tuán

zhì

Các từ liên quan

剸决
剸刦
剸剡
剸剧
剸割
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
剸
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
剬, 斷, 𩠹, 𫦂, 𰄞
Hình thái radical:
⿰專⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶一丨丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép