Bản dịch của từ 剸繁 trong tiếng Việt
剸繁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
剸繁 (Động từ)
【tuán fán】
01
Giảm thiểu và hợp lý hóa các công việc phức tạp của chính phủ (bãi bỏ và đơn giản hóa các công việc phức tạp).
谓裁处繁剧的政务。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剸繁
tuán
剸
fán
繁
Các từ liên quan
剸决
剸刦
剸剡
剸剧
剸割
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 剬, 斷, 𩠹, 𫦂, 𰄞
- Hình thái radical:
- ⿰專⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨一丶一丨丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
團
蓴
篿
揣
䳪
団
㩛
漙
团
鷻
鷒
摶
諯
漙
嫥
磗
塼
蟤
甎
叀
鄟
鱄
砖
篿
㓥
𠚼
𠚴
𠚥
㓼
㓵
𠚫
㔅
刴
㔐
㔄
劙
筡
䧡
窢
䂻
裝
煒
瑀
痬
错
简
稖
幐
