Bản dịch của từ 剸裁 trong tiếng Việt

剸裁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

剸裁 (Động từ)

tuán cái
01

Ra phán quyết; xử lý, trừng phạt (bằng quyết định chính thức)

裁决,裁处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剸裁

tuán

cái

Các từ liên quan

剸决
剸刦
剸剡
剸剧
剸割
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
剸
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
剬, 斷, 𩠹, 𫦂, 𰄞
Hình thái radical:
⿰專⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶一丨丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép