Bản dịch của từ 剹 trong tiếng Việt
剹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
剹 (Động từ)
【lù】
01
Giống như chữ “戮” nghĩa là giết hoặc chém (nhớ câu thành ngữ “đánh lục” để dễ nhớ).
同“戮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cắt, gọt, bào đi (như khi cắt gọt củ sắn, củ khoai).
削。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 戮
- Hình thái radical:
- ⿰,翏,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌒
蓼
㓐
辂
粶
䎼
甪
轆
䴪
䱚
㯝
㛬
纠
𠃏
稵
㽱
赳
糾
丩
鬏
啾
䆒
鸠
揂
劅
刓
𠚴
㓝
则
㓳
𠚹
㔆
剩
刖
㓶
㔊
慥
𠎲
蒯
覅
嗜
禉
奧
䟱
毼
飕
壼
㙙
