Bản dịch của từ 剺栎 trong tiếng Việt

剺栎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

剺栎 (Động từ)

lí lì
01

Chia ra mà tiết chế, phân định từng phần để điều độ (có ý 'phân biệt và tiết chế')

分别节制貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剺栎

Các từ liên quan

剺耳
剺面
栎散
栎树
剺
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
剓, 𠞲, 𠢐, 𢍛, 𢾨
Hình thái radical:
⿸𠩺刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶ノ一ノ丶一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép