Bản dịch của từ 剺耳 trong tiếng Việt
剺耳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
剺耳 (Động từ)
【lí ěr】
01
Cắt/khứa tai đến chảy máu; hành động để chứng tỏ thành tâm (xưa)
割耳流血。表示心诚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剺耳
lí
剺
ěr
耳
Các từ liên quan
剺栎
剺面
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 剓, 𠞲, 𠢐, 𢍛, 𢾨
- Hình thái radical:
- ⿸𠩺刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶ノ一ノ丶一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漓
荲
孷
蟸
㷰
醨
琍
黎
丽
䵩
睝
離
劔
刃
剏
刍
刁
龜
劎
刀
刕
㔃
免
𠚣
㴴
塳
廍
煒
䔀
楯
碒
𠍩
瘆
䧸
躲
寖
