Bản dịch của từ 剻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

pēng
01

Một âm thanh mạnh mẽ, vang dội (giống tiếng 'bành' trong tiếng Việt). ◎ Tên nước, huyện, xã cổ xưa. ◎ Loài ngao biển cổ xưa, thuộc họ ngao, sò.

《集韻》普等切,上等,滂。◎ 古代国名,古代县名,古代乡名。◎ 古书上说的一种海蚌名,一种海产动物名,属蚌蛤类。笔画数:13,部首:刂,笔顺编号:2523511351122

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

剻
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【BÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,崩,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚一一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép