Bản dịch của từ 剼 trong tiếng Việt
剼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
剼 (Động từ)
【jiǎo】
01
Giống chữ '劋', nghĩa là 'cắt đứt, chém', ví dụ như trong câu chuyện lịch sử về việc đánh bại kẻ thù già yếu rồi rút quân; chữ này gợi nhớ hành động quyết liệt, dứt khoát như 'giảo' (cắt đứt) trong tiếng Việt.
同“劋”。《漢書•西域傳下》:“(郭)欽擊殺其老弱,引兵還。莽封欽為剼胡子。”顔師古注:“剼,絶也。音子小反。字本作劋,轉寫誤耳。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
