Bản dịch của từ 剽便 trong tiếng Việt

剽便

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

剽便 (Danh từ)

piāo biàn
01

士卒勇猛敏捷之人勇猛灵活的战士古语)。可联想为剽悍之兵

谓勇猛敏捷的士卒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剽便

piāo

biàn

便

Các từ liên quan

剽伤
剽俗
剽分
剽刦
剽利
便中
便习
便了
剽
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIẾU】
Các biến thể:
勡, 𠜥, 𠠧, 𠣆, 𡬽, 𡭓, 慓
Hình thái radical:
⿰,票,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép