Bản dịch của từ 剽戮 trong tiếng Việt
剽戮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
剽戮 (Động từ)
【piāo lù】
01
Sát hại, tàn sát (giết người dã man, số lượng lớn)
杀戮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剽戮
piāo
剽
lù
戮
Các từ liên quan
剽伤
剽便
剽俗
剽分
剽刦
戮力
戮力一心
戮力同心
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIẾU】
- Các biến thể:
- 勡, 𠜥, 𠠧, 𠣆, 𡬽, 𡭓, 慓
- Hình thái radical:
- ⿰,票,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旚
縹
嘌
漂
缥
飘
魒
飃
螵
飄
彯
犥
刺
𠚩
剅
㓫
剂
割
剳
㔊
刡
刉
劌
刔
搋
犌
舝
谫
嫆
試
搐
蛸
腵
溡
聕
缜
剽窃
剽悍
剽取
剽窃者
