Bản dịch của từ 剽摘 trong tiếng Việt

剽摘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

剽摘 (Động từ)

piāo zhāi
01

Ghi chép, trích dẫn (ý là lấy nguyên văn hoặc ghi lại đoạn văn của người khác)

犹摘录。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剽摘

piāo

zhāi

Các từ liên quan

剽伤
剽便
剽俗
剽分
剽刦
摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
剽
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIẾU】
Các biến thể:
勡, 𠜥, 𠠧, 𠣆, 𡬽, 𡭓, 慓
Hình thái radical:
⿰,票,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép