Bản dịch của từ 剾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōu

ㄎㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

kōu
01

Đục khoét, khắc sâu (như khi dùng dao khâu vết thương hay khoét một phần thịt)

剜。《廣雅•釋詁四》:“剾,剜也。”《廣韻•侯韻》:“剾,宛裏也。”明汪廷訥《獅吼記•冥遊》:“你剾了他左眼,我打折他右手。”明張景《飛丸記•同宦思鄉》:“嗟往事,痛如剾!”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

剾
Bính âm:
【kōu】【ㄎㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
摳, 鏂, 𠛅, 𣂻, 𨫕
Hình thái radical:
⿰,區,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚一丨乚一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép