ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剾刀
Bảng phân tích âm vị 剾
Kōu
Dụng cụ hình dao dùng trong thi hành hình phạt, thường để khoét hoặc chọc thủng da thịt.
刑具。剜刀。
kōu
剾
dāo
刀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép