Bản dịch của từ 剿凈 trong tiếng Việt

剿凈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

剿凈 (Động từ)

jiǎo jìng
01

Trừ bỏ, tiêu diệt những lỗi, cặn bã để trở nên sạch sẽ; (nghĩa bóng) loại trừ những vết nhơ, tạp chất cho tinh sạch

谓除去疵累而归于净洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剿凈

jiǎo

jìng

Các từ liên quan

剿儿
剿击
剿办
剿匪
剿取
凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
剿
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【TIỄU】
Các biến thể:
劋, 𠞰, 𠟘, 𠟾, 𠟿, 勦, 𠢶
Hình thái radical:
⿰,巢,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフフ一フ一一一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép