Bản dịch của từ 剿取 trong tiếng Việt

剿取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

剿取 (Động từ)

jiáo qǔ
01

Chép lại, sao chép lấy (thường là sao chép tài liệu, ghi chép lại từ nguồn khác)

抄取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剿取

jiǎo

Các từ liên quan

剿儿
剿凈
剿击
剿办
剿匪
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
剿
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【TIỄU】
Các biến thể:
劋, 𠞰, 𠟘, 𠟾, 𠟿, 勦, 𠢶
Hình thái radical:
⿰,巢,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフフ一フ一一一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép