Bản dịch của từ 剿民 trong tiếng Việt

剿民

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

剿民 (Động từ)

jiǎo mín
01

Làm khổ dân, quấy rối hoặc bóc lột dân chúng (hành vi khiến dân chúng khổ sở).

犹劳民。劳扰百姓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剿民

jiǎo

mín

Các từ liên quan

剿儿
剿凈
剿击
剿办
剿匪
民丁
民下
民不堪命
剿
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【TIỄU】
Các biến thể:
劋, 𠞰, 𠟘, 𠟾, 𠟿, 勦, 𠢶
Hình thái radical:
⿰,巢,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフフ一フ一一一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép