Bản dịch của từ 剿絶 trong tiếng Việt

剿絶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

剿絶 (Động từ)

jiǎo jué
01

Tiêu diệt tận gốc; triệt tiêu hoàn toàn (ví dụ: giặc, sinh vật hoặc tệ nạn bị xóa sạch)

2.杀灭;灭绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiêu diệt hoàn toàn; triệt tận (ví dụ: tiêu diệt phe nhóm, dẹp sạch khủng bố)

1.亦作“劋絶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剿絶

jiǎo

jué

Các từ liên quan

剿儿
剿凈
剿击
剿办
剿匪
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
剿
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【TIỄU】
Các biến thể:
劋, 𠞰, 𠟘, 𠟾, 𠟿, 勦, 𠢶
Hình thái radical:
⿰,巢,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフフ一フ一一一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép