Bản dịch của từ 劁刈 trong tiếng Việt

劁刈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

劁刈 (Động từ)

qiāo yì
01

Gặt hái, thu hoạch (công việc cắt lúa, cỏ hoặc cây trồng)

收割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劁刈

qiāo

Các từ liên quan

劁折
刈亡
刈割
刈取
刈杀
刈熟
劁
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,焦,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép