ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劁刈
Bảng phân tích âm vị 劁
Qiāo
Gặt hái, thu hoạch (công việc cắt lúa, cỏ hoặc cây trồng)
收割。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiāo
劁
yì
刈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép