Bản dịch của từ 劄 trong tiếng Việt
劄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
劄 (Động từ)
【zhā】
01
Chích bằng kim
用针刺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đâm; chích
尖的东西进入或穿过物体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁP】
- Các biến thể:
- 剳, 箚, 札
- Hình thái radical:
- ⿰,答,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
查
樝
楂
抯
偧
揸
吒
摣
㪥
飵
咋
觰
箚
甴
札
鍘
牐
䮜
铡
轧
蚻
炸
䄰
軋
剷
剽
㔒
㓚
劌
剣
㔊
劗
劘
劖
剴
判
緒
䞲
誟
膃
熇
孵
榑
鉹
趗
馒
稳
䰛
劄记
劄子
