Bản dịch của từ 劆 trong tiếng Việt
劆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
劆 (Danh từ)
【lián】
01
Lưỡi hái, cái liềm dùng để gặt lúa (nhớ câu 'liềm gặt lúa vàng')
轻刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '镰' (liềm) trong tiếng Trung
同“镰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 𠠟, 鐮
- Hình thái radical:
- ⿰,廉,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丿一乚一一丨丨丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭑
㡘
亷
联
連
帘
㝺
㾾
聮
鐮
㢘
㦁
㓽
削
刉
刏
剀
㓝
㓻
剽
刦
𠚥
剤
𠚸
䦞
樓
醆
樌
墰
艎
䔱
罶
樍
蕺
㻬
𠐂
