Bản dịch của từ 劆洗 trong tiếng Việt
劆洗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
劆洗 (Danh từ)
【lián xǐ】
01
Một thủ thuật nhỏ trong y học để chữa bệnh mắt: dùng kim châm nhẹ hoặc lấy tăm bông/đèn tim (đèn hýt) cạo nhẹ, rồi rửa bằng thuốc nước; tương đương việc nạo/chăm sóc bề mặt kết mạc
医科治疗眼疾的小手术。以针锋微刺或以灯心草轻刮,再用药水冲洗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劆洗
lián
劆
xǐ
洗
Các từ liên quan
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 𠠟, 鐮
- Hình thái radical:
- ⿰,廉,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丿一乚一一丨丨丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭑
㡘
亷
联
連
帘
㝺
㾾
聮
鐮
㢘
㦁
㓽
削
刉
刏
剀
㓝
㓻
剽
刦
𠚥
剤
𠚸
䦞
樓
醆
樌
墰
艎
䔱
罶
樍
蕺
㻬
𠐂
