Bản dịch của từ 劈劈脱脱 trong tiếng Việt

劈劈脱脱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

ㄆㄧpithanh ngang

劈劈脱脱 (Tính từ)

pī pī tuō tuō
01

劈脱”)形容动作或说话断断续续支离或不连贯也可指凌乱杂乱无章的样子可联想为劈里啪啦断开脱散”。

见“劈脱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劈劈脱脱

Các từ liên quan

劈丢扑冬
劈丢扑搭
劈先里
劈刀
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
劈
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHÁCH】
Các biến thể:
礕, 𨐯
Hình thái radical:
⿱,辟,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép