Bản dịch của từ 劈挂拳 trong tiếng Việt

劈挂拳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

ㄆㄧpithanh ngang

劈挂拳 (Danh từ)

pī guà quán
01

Phương pháp quyền thuật trong võ thuật

一种传统的中国武术拳法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劈挂拳

guà

quán

劈
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHÁCH】
Các biến thể:
礕, 𨐯
Hình thái radical:
⿱,辟,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép