Bản dịch của từ 劈棱简 trong tiếng Việt
劈棱简
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
劈棱简 (Danh từ)
【pī léng jiǎn】
01
Một loại binh khí thời xưa giống roi/quất, không có lưỡi, thân có ba hoặc bốn cạnh (một loại đánh bằng đập, thuộc họ côn/đòn)
古鞭属兵器名,无刃,有三棱或四棱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劈棱简
pī
劈
léng
棱
jiǎn
简
Các từ liên quan
劈丢扑冬
劈丢扑搭
劈先里
劈刀
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 礕, 𨐯
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紕
伓
纰
丕
䫠
礔
磇
翍
悂
坯
礕
銔
脴
仳
嶏
鴄
圮
疋
庀
嚭
否
䰦
䚹
吡
㔎
龜
初
免
㓪
券
刱
刃
刄
𠚱
㔑
刀
墝
槣
諘
䌁
鋵
黆
憚
噅
臱
踬
褯
獢
劈叉
劈柴
劈腿
劈开
雷劈
劈头
劈裂
劈啪
劈刀
劈面
劈刺
嚷劈
