Bản dịch của từ 劈泻 trong tiếng Việt

劈泻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

ㄆㄧpithanh ngang

劈泻 (Động từ)

pī xiè
01

Chảy như xối, trào mạnh (nước hoặc chất lỏng tuôn ra ồ ạt); tương tự “tràn, chảy thẳng” (Hán‑Việt: “phích xạ” → ý chảy mạnh)

犹直泻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劈泻

xiè

Các từ liên quan

劈丢扑冬
劈丢扑搭
劈先里
劈刀
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
劈
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHÁCH】
Các biến thể:
礕, 𨐯
Hình thái radical:
⿱,辟,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép