Bản dịch của từ 劈溜扑剌 trong tiếng Việt
劈溜扑剌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
劈溜扑剌 (Thán từ)
【pī liū pū là】
01
Từ tượng thanh, mô tả tiếng va, rơi, lạch bạch hoặc tiếng vật gì đó rơi lăn bật mạnh (gợi âm dồn dập: “pịch-pịchˊ”/“rầm rầm”).
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劈溜扑剌
pī
劈
liū
溜
pū
扑
lá
剌
Các từ liên quan
劈丢扑冬
劈丢扑搭
劈先里
劈刀
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 礕, 𨐯
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紕
伓
纰
丕
䫠
礔
磇
翍
悂
坯
礕
銔
脴
仳
嶏
鴄
圮
疋
庀
嚭
否
䰦
䚹
吡
㔎
龜
初
免
㓪
券
刱
刃
刄
𠚱
㔑
刀
墝
槣
諘
䌁
鋵
黆
憚
噅
臱
踬
褯
獢
劈叉
劈柴
劈腿
劈开
雷劈
劈头
劈裂
劈啪
劈刀
劈面
劈刺
嚷劈
