Bản dịch của từ 劈烈 trong tiếng Việt
劈烈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
劈烈 (Động từ)
【pī liè】
01
劈裂:劈开、裂开(多用于书面,亦作“劈裂”)——像用刀或斧头把东西劈成两半;引申为猛烈分裂、裂解。
1.亦作“劈裂”。
Ví dụ
02
Chia, chia; chia đôi hoặc thành nhiều phần (chủ yếu đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc chia tách hoặc chia tách một cách mạnh mẽ)
2.裂开,分裂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劈烈
pī
劈
liè
烈
Các từ liên quan
劈丢扑冬
劈丢扑搭
劈先里
劈刀
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 礕, 𨐯
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紕
伓
纰
丕
䫠
礔
磇
翍
悂
坯
礕
銔
脴
仳
嶏
鴄
圮
疋
庀
嚭
否
䰦
䚹
吡
㔎
龜
初
免
㓪
券
刱
刃
刄
𠚱
㔑
刀
墝
槣
諘
䌁
鋵
黆
憚
噅
臱
踬
褯
獢
劈叉
劈柴
劈腿
劈开
雷劈
劈头
劈裂
劈啪
劈刀
劈面
劈刺
嚷劈
