Bản dịch của từ 劉 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

(Động từ)

liú
01

(Hình thanh) Chữ này gồm bộ kim và bộ đao, âm đọc là yǒu, gốc nghĩa là giết chóc, tàn sát

(形聲。从金,从刀,丣(yǒu)聲。本義:殺,戮)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đánh bại, chiến thắng – như 'lưu' là vượt qua đối thủ, làm chủ trận đấu

克,戰勝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giết, tàn sát quy mô lớn (như trong chiến tranh) – nhớ như 'lưu' là giết nhiều như nước chảy trôi đi

同本義(含有大規模殺戮的意思)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

liú
01

Tên một loại binh khí, rìu lớn dùng trong chiến đấu – dễ nhớ như 'lưu' là vũ khí sắc bén chặt đứt kẻ thù

兵器名。斧鉞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Lưu – họ phổ biến trong văn hóa Việt, dễ liên tưởng đến các nhân vật lịch sử họ Lưu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

劉
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
刘, 鎦, 𠞑, 𠭱, 𡭀, 懰, 劉
Hình thái radical:
⿰,𨥫,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノノ丶一一丨丶ノ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép