Bản dịch của từ 劌 trong tiếng Việt
劌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
劌 (Động từ)
【guì】
01
(Hình thanh) Từ chữ '刀' (đao) và âm '歲' (tuế), nghĩa gốc là vết thương do đâm, vết cắt (như dao đâm vào thịt).
(形聲。从刀,歲聲。本義:刺傷,劃傷)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đâm, chọc (như '劌目' nghĩa là đâm vào mắt, gây đau đớn).
同本義。如:劌目(刺眼,觸目)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cắt, rạch (như trong câu của Lão Tử: 'Thánh nhân vuông mà không cắt, liêm mà không đâm').
割開,切口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cùng nghĩa với '會' (hội), chỉ sự tụ họp, hội tụ (như trong câu: 'Trời đất đối nhau, nhật nguyệt tương quải').
通“會”(huì)。聚合,匯合
Ví dụ
