Bản dịch của từ 劍 trong tiếng Việt
劍

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
劍 (Danh từ)
Kiếm: loại vũ khí sắc bén, dài hai lưỡi, dùng trong chiến đấu (nhớ câu: 'Kiếm sắc như dao, người mang kiêm vai trò chiến sĩ')
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiếm thuật: kỹ năng sử dụng kiếm, nghệ thuật chiến đấu bằng kiếm (như kiếm sĩ, kiếm tiên)
劍術。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Hình thanh) Chữ gồm bộ Đao và âm đọc kiêm (qiān), nghĩa gốc là vũ khí cổ đại có lưỡi dài hai bên, có sống ở giữa, cán ngắn (giúp nhớ: kiếm là 'đao dài' dùng để chiến đấu)
(形聲。从刀,僉(qiān)聲。本義:古代兵器。長刃兩面,中間有脊,短柄)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
劍 (Động từ)
Kẹp, kẹp dưới nách (như cách mang kiếm)
挾在脅下
Dùng kiếm để giết người (hành động chém bằng kiếm)
以劍殺人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 剑, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 釰, 釼, 鐱, 𠝏, 𠠆
- Hình thái radical:
- ⿰,僉,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
