Bản dịch của từ 劑 trong tiếng Việt
劑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
劑 (Danh từ)
【jì】
01
Xem chữ “剂” (chất dùng trong thuốc hoặc pha chế) để dễ nhớ (giống như “kể” chuyện pha chế thuốc).
见“剂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỂ】
- Các biến thể:
- 䜞, 剂, 剤, 鑇, 齊, 𧪇
- Hình thái radical:
- ⿰,齊,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丨フノノフ丶ノ丨一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帺
㲅
蘻
瞉
䐀
㠱
鲚
迹
悸
鯽
繼
蘮
刯
剭
㔒
剄
刦
㓿
劌
割
㓨
刖
刲
㔂
璑
噼
䵓
黺
餠
謔
䦤
𠔴
瘸
曉
濛
駳
