Bản dịch của từ 劓刖 trong tiếng Việt
劓刖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
劓刖 (Tính từ)
【yì yuè】
01
Hình phạt tàn bạo: cắt mũi và chặt chân (cụm từ chỉ việc tra tấn/đóng dấu trừng phạt cơ thể)
1.割鼻断足。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khó yên, nguy cấp; tình trạng bất an, bấp bênh (thường dùng trong văn ngôn)
2.危殆不安貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劓刖
yì
劓
yuè
刖
Các từ liên quan
劓剥
劓割
刖危
刖罪
刖足
刖足适履
刖足适屦
