Bản dịch của từ 劓刖 trong tiếng Việt

劓刖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

劓刖 (Tính từ)

yì yuè
01

Hình phạt tàn bạo: cắt mũi và chặt chân (cụm từ chỉ việc tra tấn/đóng dấu trừng phạt cơ thể)

1.割鼻断足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khó yên, nguy cấp; tình trạng bất an, bấp bênh (thường dùng trong văn ngôn)

2.危殆不安貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劓刖

yuè

Các từ liên quan

劓剥
劓割
刖危
刖罪
刖足
刖足适履
刖足适屦
劓
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
㓷, 𨞳
Hình thái radical:
⿰,鼻,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép