Bản dịch của từ 劖刀 trong tiếng Việt
劖刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
劖刀 (Danh từ)
【chán dāo】
01
Loại dao ngắn dùng để chặt, tỉa cành dâu.
一种砍削桑枝的短刀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劖刀
chán
劖
dāo
刀
Các từ liên quan
劖刈
劖削
劖言劖语
劖言讪语
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
- Các biến thể:
- 𠠤, 𠠥
- Hình thái radical:
- ⿰毚⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶃
鑱
孱
棎
禪
䂁
艬
單
馋
㶣
蟬
谗
剚
刺
劀
劉
剬
㓴
㔒
㔌
剥
刌
劊
𠚻
韠
纄
騛
簳
鵻
犥
簹
貚
繯
鏛
㺢
櫓
