Bản dịch của từ 劖言劖语 trong tiếng Việt

劖言劖语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

劖言劖语 (Danh từ)

chán yán chán yǔ
01

Lời nói xấu, lời đàm tiếu không hay; những lời tiêu cực, gây hiểu lầm hoặc gây tổn thương người khác

见“劖言讪语”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劖言劖语

chán

yán

chán

Các từ liên quan

劖刀
劖刈
劖削
劖言讪语
言三语四
言下
言不二价
言不及义
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
劖
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
Các biến thể:
𠠤, 𠠥
Hình thái radical:
⿰毚⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép