Bản dịch của từ 劖言讪语 trong tiếng Việt
劖言讪语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
劖言讪语 (Danh từ)
【chán yán shàn yǔ】
01
Lời nói xảo trá, lời nói dối hoặc lời nói mỉa mai, gây tổn thương; thường dùng để chỉ lời nói không thành thật, có tính gây hiểu lầm hoặc mỉa mai.
1.亦作“劖言劖语”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những lời nói châm chọc, mỉa mai, đả kích, thường mang tính cay độc hoặc đùa cợt gây tổn thương.
2.刻薄嘲讽玩笑之言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劖言讪语
chán
劖
yán
言
shàn
讪
yǔ
语
Các từ liên quan
劖刀
劖刈
劖削
劖言劖语
言三语四
言下
言不二价
言不及义
讪上
讪不搭的
讪侮
讪傲
讪刺
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
- Các biến thể:
- 𠠤, 𠠥
- Hình thái radical:
- ⿰毚⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶃
鑱
孱
棎
禪
䂁
艬
單
馋
㶣
蟬
谗
剚
刺
劀
劉
剬
㓴
㔒
㔌
剥
刌
劊
𠚻
韠
纄
騛
簳
鵻
犥
簹
貚
繯
鏛
㺢
櫓
