Bản dịch của từ 劘上 trong tiếng Việt
劘上
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
劘上 (Động từ)
【mó shàng】
01
嘘上: Khuyên răn vua hoặc cấp trên, lên tiếng khiển trách; thuyết phục người cai trị sửa chữa lỗi lầm của mình (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ, có nghĩa là lên tiếng và khiển trách).
规劝君上。谓直言诤谏。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劘上
mó
劘
shàng
上
Các từ liên quan
劘习
劘切
劘剥
劘厉
劘垒
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 𠞥, 靡
- Hình thái radical:
- ⿰靡⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藦
㜥
庅
䃺
模
髍
糢
䉑
橅
尛
嬤
蘑
剡
剃
剤
剨
创
𠚫
剖
剝
𠚥
割
刞
㔌
鶭
㩴
襯
櫻
䫭
櫼
赣
櫺
鷇
櫳
癮
懾
劘拖车
