Bản dịch của từ 劘剥 trong tiếng Việt

劘剥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

劘剥 (Động từ)

mó bāo
01

Cướp đoạt; giật lấy (từ người khác) — tương tự hành vi chiếm đoạt, cướp bóc

犹掠夺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劘剥

Các từ liên quan

劘上
劘习
劘切
劘厉
劘垒
剥乱
劘
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MI】
Các biến thể:
𠞥, 靡
Hình thái radical:
⿰靡⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép