Bản dịch của từ 劘垒 trong tiếng Việt

劘垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

劘垒 (Danh từ)

mó lěi
01

Áp sát doanh lũy đối phương; cũng chỉ cuộc chiến hoặc chiến

逼近敌人的营垒。亦指战事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劘垒

lěi

Các từ liên quan

劘上
劘习
劘切
劘剥
劘厉
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
劘
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MI】
Các biến thể:
𠞥, 靡
Hình thái radical:
⿰靡⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép