Bản dịch của từ 劘牙 trong tiếng Việt
劘牙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
劘牙 (Động từ)
【mó yá】
01
Nghiến răng, mài răng (hành động nghiến hoặc chà xát răng với nhau)
磨牙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劘牙
mó
劘
yá
牙
Các từ liên quan
劘上
劘习
劘切
劘剥
劘厉
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 𠞥, 靡
- Hình thái radical:
- ⿰靡⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藦
㜥
庅
䃺
模
髍
糢
䉑
橅
尛
嬤
蘑
剡
剃
剤
剨
创
𠚫
剖
剝
𠚥
割
刞
㔌
鶭
㩴
襯
櫻
䫭
櫼
赣
櫺
鷇
櫳
癮
懾
劘拖车
