Bản dịch của từ 劘荡 trong tiếng Việt

劘荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

劘荡 (Động từ)

mó dàng
01

Ma sát, đập va, xô lẫn nhau cho giập/rách (cảm giác bị xô, chà sát mạnh)

磨擦冲荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劘荡

dàng

Các từ liên quan

劘上
劘习
劘切
劘剥
劘厉
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
劘
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MI】
Các biến thể:
𠞥, 靡
Hình thái radical:
⿰靡⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丨一一一丨一一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép