Bản dịch của từ 劙刀 trong tiếng Việt

劙刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

劙刀 (Danh từ)

lí dāo
01

Dụng cụ cày bừa/khai hoang (một loại dao/cuốc dùng để cày đất khai hoang)

垦荒农具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劙刀

dāo

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
劙
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Các biến thể:
㓯, 蠫, 𠠂, 𠠍, 𠠞, 𠠫, 𧏇, 剺, 剓, 𠞙, 𠞤
Hình thái radical:
⿰蠡⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép