Bản dịch của từ 劚 trong tiếng Việt
劚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
劚 (Động từ)
【zhú】
01
Ví dụ:劚玉如泥 (dao bén như bùn mềm)
又如:劚玉如泥(形容刀刃极其锋利)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ví dụ:劚田 (đào đất ruộng)
又如:劚田(挖掘田土)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dùng dao, rìu chặt, đẽo (như đẽo củi, chặt cây)
用砍刀、斧等工具砍削
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đào bới, khai quật (như đào đất)
掘;挖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
- Các biến thể:
- 㔉, 斸
- Hình thái radical:
- ⿰,屬,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一丿乚丶丶丿丶丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斸
躅
蓫
斀
筑
蠾
鱁
磩
术
孎
䌵
爥
副
剾
劃
㔍
㓥
刪
剌
刿
㔊
剁
剭
𠚷
䥱
鷧
欒
魘
虇
玃
蠮
巚
鬛
鑥
蠸
纔
